cost of attendance
cost
ˈkɒst
kost
of
əv
ēv
a
ə
ē
tten
tɛn
ten
dance
dəns
dēns
COA

Định nghĩa và ý nghĩa của "cost of attendance"trong tiếng Anh

Cost of attendance
01

chi phí học tập, phí tổn học hành

the total estimated expenses a student can expect to incur while attending an educational institution 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
costs of attendance
Các ví dụ
The financial aid office provided a breakdown of the cost of attendance for the upcoming academic year. 

Văn phòng hỗ trợ tài chính đã cung cấp một bảng phân tích chi phí học tập cho năm học sắp tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng