Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cost of attendance
01
chi phí học tập, phí tổn học hành
the total estimated expenses a student can expect to incur while attending an educational institution
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
costs of attendance
Các ví dụ
The financial aid office provided a breakdown of the cost of attendance for the upcoming academic year.
Văn phòng hỗ trợ tài chính đã cung cấp một bảng phân tích chi phí học tập cho năm học sắp tới.



























