pass-fail
pass
pɑ:s
paas
fail
feɪl
feil

Định nghĩa và ý nghĩa của "pass-fail"trong tiếng Anh

pass-fail
01

đạt-không đạt, qua-trượt

indicating a grading system where the outcome is either a pass or a fail, without intermediate grades or scores 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The pass-fail grading system allows students to focus more on learning than on earning letter grades. 

Hệ thống đánh giá đạt-không đạt cho phép sinh viên tập trung vào việc học hơn là vào việc kiếm điểm chữ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng