Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pass-fail
01
đạt-không đạt, qua-trượt
indicating a grading system where the outcome is either a pass or a fail, without intermediate grades or scores
Các ví dụ
The pass-fail option for this course relieved a lot of stress for students during a particularly challenging semester.
Tùy chọn đạt-không đạt cho khóa học này đã giảm bớt rất nhiều căng thẳng cho sinh viên trong một học kỳ đặc biệt khó khăn.



























