Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Capstone project
01
dự án tốt nghiệp, dự án tổng hợp
a final assignment where students use what they have learned to complete a big project or solve a problem
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
capstone projects
Các ví dụ
A student designed a computer program to optimize hospital resource allocation for their capstone project.
Một sinh viên đã thiết kế một chương trình máy tính để tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên bệnh viện cho dự án tốt nghiệp của mình.



























