Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Group project
01
dự án nhóm, làm việc nhóm
a collaborative assignment in which multiple individuals work together to achieve a common goal or complete a task
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
group projects
Các ví dụ
John 's team divided the tasks evenly to complete their group project on time.
Nhóm của John chia đều nhiệm vụ để hoàn thành dự án nhóm đúng hạn.



























