Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cooking school
01
trường dạy nấu ăn, trường ẩm thực
a college or university where students learn culinary skills, techniques, and knowledge related to cooking and food preparation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cooking schools
Các ví dụ
He attended a cooking school in France to master classic French cooking techniques.
Anh ấy đã theo học một trường dạy nấu ăn ở Pháp để thành thạo các kỹ thuật nấu ăn cổ điển của Pháp.



























