Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
College Board
01
College Board, Hội đồng Đại học
an American organization that creates tests for students aiming for college and provides resources to help them plan for higher education
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
The College Board announced changes to the SAT format starting next year.
College Board đã công bố những thay đổi trong định dạng SAT bắt đầu từ năm tới.



























