brackish
bra
ˈbræ
brā
ckish
kɪʃ
kish
brainishbrandishbrattish

Định nghĩa và ý nghĩa của "brackish"trong tiếng Anh

brackish
01

lợ, nước lợ

describing water that is slightly salty, typically where freshwater mixes with seawater 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most brackish
so sánh hơn
more brackish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The estuary is known for its brackish waters, which support a unique variety of wildlife. 

Cửa sông được biết đến với vùng nước lợ, hỗ trợ một sự đa dạng độc đáo của động vật hoang dã.

02

lợ, có vị khó chịu

having a distasteful or unpleasant taste, often due to a combination of saltiness and other impurities 
Các ví dụ
The water from the old well had a brackish flavor, making it unappealing to drink. 

Nước từ giếng cũ có vị mặn chát, khiến nó không hấp dẫn để uống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng