colourfast
Pronunciation
/kˈʌlɚfˌæst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "colourfast"trong tiếng Anh

colourfast
01

bền màu, không phai màu

retaining a color that does not bleed or fade when exposed to water, sunlight, washing, or other external factors
Dialectbritish flagBritish
colorfastamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most colourfast
so sánh hơn
more colourfast
có thể phân cấp
Các ví dụ
It's essential to choose colourfast fabrics for outdoor cushions to withstand exposure to sunlight and rain.
Việc chọn vải không phai màu cho đệm ngoài trời là điều cần thiết để chịu được ánh nắng mặt trời và mưa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng