alakazam
a
ˌæ
ā
la
ka
zam
ˈzæm
zām

Định nghĩa và ý nghĩa của "alakazam"trong tiếng Anh

alakazam
01

úm ba la, úm ba la xì

used in popular culture as a whimsical and mystical phrase accompanying magic tricks 
alakazam definition and meaning
Các ví dụ
I'll count to three, and then, alakazam! The card you chose will magically rise to the top of the deck. 

Tôi sẽ đếm đến ba, và sau đó, alakazam! Lá bài bạn chọn sẽ kỳ diệu trồi lên trên cùng bộ bài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng