bless you
bless
blɛs
bles
you
ju:
yoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "bless you"trong tiếng Anh

bless you
01

chúa phù hộ bạn, cầu chúa phù hộ bạn

used to express well wishes, particularly after someone has sneezed 
Các ví dụ
I hope you feel better soon; Bless you. 

Tôi hy vọng bạn sẽ sớm cảm thấy tốt hơn ; chúa phù hộ cho bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng