blesser
Pronunciation
/blˈɛsɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blesser"trong tiếng Anh

Blesser
01

người bảo trợ, nhà hảo tâm

(South African) a wealthy man who supports a younger female companion, often in exchange for favors
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blessers
Các ví dụ
He acted like a blesser, always giving gifts.
Anh ấy hành động như một blesser, luôn tặng quà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng