Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blesser
01
người bảo trợ, nhà hảo tâm
(South African) a wealthy man who supports a younger female companion, often in exchange for favors
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blessers
Các ví dụ
She said her blesser bought her a car.
Cô ấy nói blesser của cô ấy đã mua cho cô một chiếc xe hơi.



























