feel up
feel
fi:l
fil
up
ʌp
ap
/fˈiːl ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "feel up"trong tiếng Anh

to feel up
[phrase form: feel]
01

sờ mó, động chạm không phù hợp

to inappropriately touch someone for one's sexual pleasure, specifically without their permission
Dialectamerican flagAmerican
touch upbritish flagBritish
Offensive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
feel
thì hiện tại
feel up
ngôi thứ ba số ít
feels up
hiện tại phân từ
feeling up
quá khứ đơn
felt up
quá khứ phân từ
felt up
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng