feel-good
feel
fi:l
fil
good
gʊd
good

Định nghĩa và ý nghĩa của "feel-good"trong tiếng Anh

feel-good
01

làm cho cảm thấy tốt, an ủi

producing a sense of happiness or satisfaction 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most feel-good
so sánh hơn
more feel-good
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie had a feel-good vibe, leaving everyone in the theater with a smile on their face. 

Bộ phim có không khí feel-good, khiến mọi người trong rạp đều nở nụ cười trên môi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng