feel-good
Pronunciation
/fˈiːlɡˈʊd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "feel-good"trong tiếng Anh

feel-good
01

làm cho cảm thấy tốt, an ủi

producing a sense of happiness or satisfaction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most feel-good
so sánh hơn
more feel-good
có thể phân cấp
Các ví dụ
The charity event was a feel-good experience, as it brought the community together for a good cause.
Sự kiện từ thiện là một trải nghiệm thoải mái, vì nó đã đưa cộng đồng lại với nhau vì một mục đích tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng