Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
feel-good
01
làm cho cảm thấy tốt, an ủi
producing a sense of happiness or satisfaction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most feel-good
so sánh hơn
more feel-good
có thể phân cấp
Các ví dụ
The charity event was a feel-good experience, as it brought the community together for a good cause.
Sự kiện từ thiện là một trải nghiệm thoải mái, vì nó đã đưa cộng đồng lại với nhau vì một mục đích tốt.



























