shh
shh
ʃ
sh
sh

Định nghĩa và ý nghĩa của "shh"trong tiếng Anh

01

Suỵt, Im lặng

used to request silence or quietness, typically made by hissing through closed lips 
shh definition and meaning
Các ví dụ
Shh, please keep your voice down. This is a quiet area for studying. 

Suỵt, xin hãy giữ giọng nói nhỏ nhẹ. Đây là khu vực yên tĩnh để học tập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng