Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yeow
01
Ái!, Úi!
used to convey a sharp or sudden sensation of pain or shock
Các ví dụ
Yeow! My calf muscle just cramped up out of nowhere.
Ái! Cơ bắp chân của tôi bỗng nhiên bị chuột rút.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ái!, Úi!