brachial artery
bra
ˈbreɪ
brei
chial
kiəl
kiēl
ar
ɑ:
aa
te
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "brachial artery"trong tiếng Anh

Brachial artery
01

động mạch cánh tay

a blood vessel in the upper arm that carries oxygenated blood to the muscles and tissues of the arm 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brachial arteries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng