Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blithering idiot
01
thằng ngốc hoàn toàn, kẻ ngốc không thể tả
a person who is extremely foolish or incompetent
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blithering idiots
Các ví dụ
In the midst of the important presentation, he froze and could n't answer a basic question, making himself look like a blithering idiot.
Giữa buổi thuyết trình quan trọng, anh ta đóng băng và không thể trả lời một câu hỏi cơ bản, khiến mình trông như một thằng ngốc lảm nhảm.



























