ole
o
əʊ
ew
le
ˈleɪ
lei
bowlrollgoalcoal
olé

Định nghĩa và ý nghĩa của "ole"trong tiếng Anh

01

Ole!, Hoan hô!

used to express admiration, approval, or encouragement 
thân mật
Các ví dụ
Olé! The matador gracefully dodged the bull's charge. 

Olé! Người đấu bò đã khéo léo tránh được cú lao của con bò.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng