Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bazinga
01
eureka, bingo
used to indicate a successful outcome, a sudden realization
hài hước
Các ví dụ
I finally figured out the answer to the riddle, bazinga!
Cuối cùng tôi cũng tìm ra câu trả lời cho câu đố, bazinga!



























