huzzah
hu
zzah
ˈzɑ:
zaa
artoishurrahpatoissanaa
huzza

Định nghĩa và ý nghĩa của "huzzah"trong tiếng Anh

01

hoan hô, hoan nghênh

used to express triumph, joy, or approval 
hài hước
cách dùng cũ
Các ví dụ
The king has returned victorious! Huzzah for our ruler! 

Nhà vua đã trở về trong chiến thắng! Hoan hô vị vua của chúng ta!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng