Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yee-haw
01
Hoan hô!, Yee-haw!
used to express enthusiasm, excitement, or triumph
Dialect
American
Các ví dụ
Yee-haw, it's time for the county fair!
Yee-haw, đã đến lúc hội chợ hạt!
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hoan hô!, Yee-haw!