Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frames per second
/fɹˈeɪmz pɜː sˈɛkənd/
FPS
frame rate
Frames per second
01
khung hình mỗi giây
the unit of measuring the rate of frames that appear on a display
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
frames per second



























