Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bozo
01
ngốc, ngu ngốc
a foolish or stupid person who makes clumsy mistakes or lacks intelligence
Dialect
American
thân mật
Các ví dụ
Some bozo left the gate open and the dog got out again.
Một tên ngốc đã để cổng mở và con chó lại chạy ra ngoài.
02
gã, chú hề
an informal term for a youth or man
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bozos



























