Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amid
01
giữa, trong số
in the middle of, surrounded by
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The children played happily amid the colorful flowers in the garden.
Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ giữa những bông hoa đầy màu sắc trong vườn.
02
giữa, trong lúc
during a particular situation or condition
Các ví dụ
The negotiations continued amid ongoing tensions between the two nations.
Các cuộc đàm phán tiếp tục giữa những căng thẳng đang diễn ra giữa hai quốc gia.



























