amid
a
ə
ē
mid
ˈmɪd
mid
scidgridquidskid

Định nghĩa và ý nghĩa của "amid"trong tiếng Anh

01

giữa, trong số

in the middle of, surrounded by 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The children played happily amid the colorful flowers in the garden. 

Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ giữa những bông hoa đầy màu sắc trong vườn.

02

giữa, trong lúc

during a particular situation or condition 
Các ví dụ
The negotiations continued amid ongoing tensions between the two nations. 

Các cuộc đàm phán tiếp tục giữa những căng thẳng đang diễn ra giữa hai quốc gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng