parching
par
ˈpɑ:r
paar
ching
ʧɪng
ching
British pronunciation
/pˈɑːtʃɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "parching"trong tiếng Anh

parching
01

khô hạn, thiêu đốt

becoming dried, often due to intense heat or a lack of moisture
example
Các ví dụ
After hours of hiking under the parching conditions, they were relieved to find a small oasis with cool, refreshing water.
Sau nhiều giờ đi bộ trong điều kiện khô cằn, họ đã nhẹ nhõm khi tìm thấy một ốc đảo nhỏ với nước mát lạnh và sảng khoái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store