concessionary
con
kən
kēn
ce
ˈsɛ
se
ssio
ʃə
shē
na
ry
ri
ri
discretionaryaccretionaryrecessionary

Định nghĩa và ý nghĩa của "concessionary"trong tiếng Anh

concessionary
01

nhượng bộ

referring to the act of granting privileges, discounts, or allowances 
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The company offered concessionary pricing for students and senior citizens at the movie theater. 

Công ty đã cung cấp giá ưu đãi cho sinh viên và người cao tuổi tại rạp chiếu phim.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng