concessionary
con
kən
kēn
ce
ˈsɛ
se
ssio
ʃə
shē
na
ˌnɛ
ne
ry
ri
ri
/kənsˈɛʃənəɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "concessionary"trong tiếng Anh

concessionary
01

nhượng bộ

referring to the act of granting privileges, discounts, or allowances
Formal
Các ví dụ
The union negotiated concessionary terms with the employer to prevent layoffs during the economic downturn.
Công đoàn đã đàm phán các điều khoản nhượng bộ với người sử dụng lao động để ngăn chặn việc sa thải trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng