Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
garden-variety
01
thông thường, phổ biến
very common or typical
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most garden-variety
so sánh hơn
more garden-variety
không phân cấp được
Các ví dụ
The scientist discovered that the virus was just a garden-variety strain, not a new and dangerous mutation.
Nhà khoa học phát hiện ra rằng virus chỉ là một chủng thông thường, không phải là một đột biến mới và nguy hiểm.



























