Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recreationally
01
một cách giải trí
in a manner that relates to leisure, enjoyment, or relaxation
Các ví dụ
Many people engage recreationally in outdoor activities such as hiking and biking.
Nhiều người tham gia vào mục đích giải trí các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và đạp xe.
Cây Từ Vựng
recreationally
recreational
...
create



























