Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
substantively
01
một cách đáng kể, theo cách thức quan trọng
in a way that is significant, often in terms of impression or content
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The revised proposal addressed the issues substantively, providing detailed solutions.
Đề xuất đã sửa đổi giải quyết các vấn đề một cách đáng kể, cung cấp các giải pháp chi tiết.
Cây Từ Vựng
substantively
substantive



























