Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
serendipitously
01
một cách tình cờ may mắn, một cách bất ngờ và may mắn
in a way that is unexpected and fortunate
Các ví dụ
She serendipitously met her future business partner at a networking event.
Cô ấy tình cờ gặp đối tác kinh doanh tương lai của mình tại một sự kiện kết nối.
Cây Từ Vựng
serendipitously
serendipitous



























