athletically
ath
æθ
āth
le
ˈlɛ
le
tica
tɪk
tik
lly
li
li
estheticallyphoneticallycosmeticallysynthetically

Định nghĩa và ý nghĩa của "athletically"trong tiếng Anh

athletically
01

một cách thể thao, mạnh mẽ

in a physically strong, agile, or energetic manner that suggests high fitness 
athletically definition and meaning
Các ví dụ
She jumped athletically over the fence and kept running. 

Cô ấy nhảy một cách điền kinh qua hàng rào và tiếp tục chạy.

02

một cách thể thao, một cách vận động viên

in a way that involves or pertains to sports, exercise, or physical competition 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Although she was musically gifted, she never participated athletically in school. 

Mặc dù có năng khiếu âm nhạc, cô ấy chưa bao giờ tham gia thể thao ở trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng