chillingly
chi
ˈʧɪ
chi
lling
lɪng
ling
ly
li
li
unwillinglywillinglykillingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "chillingly"trong tiếng Anh

chillingly
01

một cách rùng rợn, một cách lạnh lẽo

in a manner that is deeply unsettling or unnerving, causing a shiver of fear or discomfort 
chillingly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The ghostly figure appeared at the window, staring chillingly into the dark night. 

Hình bóng ma quái xuất hiện ở cửa sổ, nhìn rợn người vào đêm tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng