Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chillingly
01
một cách rùng rợn, một cách lạnh lẽo
in a manner that is deeply unsettling or unnerving, causing a shiver of fear or discomfort
Các ví dụ
The abandoned asylum was chillingly quiet, with an eerie atmosphere that heightened the sense of unease.
Trại tâm thần bị bỏ hoang lạnh lẽo yên tĩnh, với bầu không khí kỳ lạ làm tăng cảm giác bất an.
Cây Từ Vựng
chillingly
chilling
chill



























