Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
space-consuming
01
tốn nhiều không gian, chiếm nhiều chỗ
taking up a lot of space, potentially causing inefficiency
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most space-consuming
so sánh hơn
more space-consuming
có thể phân cấp



























