Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
subminiature
01
cực nhỏ, siêu nhỏ gọn
having a significantly small size, often implying extreme compactness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most subminiature
so sánh hơn
more subminiature
có thể phân cấp
Các ví dụ
This subminiature version of the engine is used in model airplanes.
Phiên bản siêu nhỏ này của động cơ được sử dụng trong máy bay mô hình.
Cây Từ Vựng
subminiature
miniature



























