Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
supersized
01
cỡ lớn, khổng lồ
larger or more significant than the standard or typical size
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most supersized
so sánh hơn
more supersized
có thể phân cấp
Các ví dụ
Supersized soda cups have contributed to debates about public health.
Những cốc soda cỡ lớn đã góp phần vào các cuộc tranh luận về sức khỏe cộng đồng.
Cây Từ Vựng
supersized
super
sized



























