supersized
su
ˈsu:
soo
per
pər
pēr
sized
ˌsaɪzd
saizd
/sˈuːpəsˌa‌ɪzd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "supersized"trong tiếng Anh

supersized
01

cỡ lớn, khổng lồ

larger or more significant than the standard or typical size
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most supersized
so sánh hơn
more supersized
có thể phân cấp
Các ví dụ
Supersized soda cups have contributed to debates about public health.
Những cốc soda cỡ lớn đã góp phần vào các cuộc tranh luận về sức khỏe cộng đồng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng