nuclear accident
nuc
ˈnju:k
nyook
lear
liə
liē
ac
æk
āk
ci
si
dent
dənt
dēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "nuclear accident"trong tiếng Anh

Nuclear accident
01

sự cố hạt nhân

a situation where radioactive materials are released from a nuclear facility, posing environmental and health dangers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nuclear accidents
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng