boxers
Pronunciation
/ˈbɑksɚz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boxers"trong tiếng Anh

Boxers
01

quần đùi, quần boxer

men's underwear that loosely covers the thighs
boxers definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
boxers
Các ví dụ
After his shower, he slipped into a fresh pair of boxers and a comfortable T-shirt.
Sau khi tắm xong, anh ấy mặc vào một chiếc quần đùi boxer mới và một chiếc áo phông thoải mái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng