Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boxers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
boxers
Các ví dụ
He prefers wearing boxers over briefs for the added comfort and breathability.
Anh ấy thích mặc quần đùi hơn quần lót vì sự thoải mái và thoáng khí.



























