Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boxers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
boxers
Các ví dụ
After his shower, he slipped into a fresh pair of boxers and a comfortable T-shirt.
Sau khi tắm xong, anh ấy mặc vào một chiếc quần đùi boxer mới và một chiếc áo phông thoải mái.



























