boxer
box
ˈbɒk
bok
er
bonerborerbower

Định nghĩa và ý nghĩa của "boxer"trong tiếng Anh

01

võ sĩ quyền Anh, người đấm bốc

a person who participates in a combat sport involving punches and strikes with the fists 
boxer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
boxers
Các ví dụ
The boxer trained rigorously for months before the championship match. 

Võ sĩ quyền Anh đã tập luyện nghiêm ngặt trong nhiều tháng trước trận đấu vô địch.

02

chó boxer, giống chó boxer

a mid-sized German dog breed with a square face, soft hair and short tail that is closely related to Bulldog 
Boxer definition and meaning
Các ví dụ
The Boxer is known for its playful and energetic nature. 

Boxer được biết đến với bản chất vui tươi và tràn đầy năng lượng.

03

người đóng gói, nhân viên đóng hàng

a worker who is responsible for packing items into containers 
Các ví dụ
The boxer efficiently packed the fragile items into sturdy containers. 

Người đóng gói đã đóng gói hiệu quả các mặt hàng dễ vỡ vào các thùng chắc chắn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng