Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boxer
01
võ sĩ quyền Anh, người đấm bốc
a person who participates in a combat sport involving punches and strikes with the fists
Các ví dụ
The boxer delivered a powerful right hook to his opponent.
Võ sĩ quyền Anh đã tung một cú móc phải mạnh mẽ vào đối thủ.
02
chó boxer, giống chó boxer
a mid-sized German dog breed with a square face, soft hair and short tail that is closely related to Bulldog
Các ví dụ
The Boxer wagged its short tail excitedly when its owner came home.
Boxer vẫy đuôi ngắn một cách hào hứng khi chủ nhân của nó về nhà.
03
người đóng gói, nhân viên đóng hàng
a worker who is responsible for packing items into containers
Các ví dụ
The company hired additional boxers to handle the holiday rush.
Công ty đã thuê thêm nhân viên đóng gói để xử lý cơn sốt ngày lễ.



























