Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
snaillike
01
giống như ốc sên, chậm như ốc sên
resembling or moving at the slow and deliberate pace characteristic of a snail
Các ví dụ
The snaillike growth of the plant puzzled the gardeners.
Sự phát triển giống ốc sên của cây khiến các nhà làm vườn bối rối.
Cây Từ Vựng
snaillike
snail



























