Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cold case
Các ví dụ
The murder, once thought to be a cold case, was reopened after new evidence emerged linking a suspect to the crime scene.
Vụ án mạng, từng được coi là vụ án lạnh, đã được mở lại sau khi xuất hiện bằng chứng mới liên kết một nghi phạm với hiện trường vụ án.



























