maladministration
ma
ˌmæ
lad
ləd
lēd
mi
mi
nist
ˈnɪst
nist
ra
reɪ
rei
tion
ʃən
shēn
dedifferentiationhyperalimentationhyperpigmentationovercapitalisation

Định nghĩa và ý nghĩa của "maladministration"trong tiếng Anh

Maladministration
01

quản lý kém hiệu quả, sự quản lý không đúng đắn

the inefficient or improper management, especially within a public institution or organization 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The investigation revealed instances of maladministration within the government department, leading to calls for reform. 

Cuộc điều tra đã tiết lộ các trường hợp quản lý yếu kém trong bộ phận chính phủ, dẫn đến lời kêu gọi cải cách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng