courseware
Pronunciation
/kˈoːɹsjuːˌɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "courseware"trong tiếng Anh

Courseware
01

phần mềm giáo dục, tài liệu giảng dạy

a type of educational software or online materials designed for teaching specific subjects or skills
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Online learning platforms, such as Coursera and edX, offer a wide range of courseware covering various subjects and disciplines.
Các nền tảng học tập trực tuyến, như Coursera và edX, cung cấp một loạt tài liệu khóa học bao gồm nhiều môn học và lĩnh vực khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng