Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Courseware
01
phần mềm giáo dục, tài liệu giảng dạy
a type of educational software or online materials designed for teaching specific subjects or skills
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
coursewares
Các ví dụ
Courseware refers to educational materials, software, or online platforms used for teaching and learning in academic institutions.
Tài liệu khóa học đề cập đến các tài liệu giáo dục, phần mềm hoặc nền tảng trực tuyến được sử dụng để giảng dạy và học tập trong các cơ sở học thuật.



























