Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
marketing department
/mˈɑːɹkᵻɾɪŋ dɪpˈɑːɹtmənt/
Marketing department
01
phòng tiếp thị, bộ phận marketing
the division within an organization responsible for promoting its products or services and managing its brand image
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
marketing departments



























