Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bioinformatics
01
tin sinh học, công nghệ thông tin sinh học
a field of study that combines biology and computational methods to analyze and interpret biological data
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
bioinformatics



























