pension pot
pen
ˈpɛn
pen
sion
ʃən
shēn
pot
pɒt
pot

Định nghĩa và ý nghĩa của "pension pot"trong tiếng Anh

Pension pot
01

quỹ hưu trí, tiết kiệm hưu trí

the total accumulated savings set aside for retirement 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pension pots
Các ví dụ
As retirement approached, Sarah began contributing more to her pension pot to ensure a comfortable lifestyle in her later years. 

Khi nghỉ hưu đến gần, Sarah bắt đầu đóng góp nhiều hơn vào quỹ hưu trí của mình để đảm bảo một lối sống thoải mái trong những năm sau này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng