pension pot
Pronunciation
/pˈɛnʃən pˈɑːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pension pot"trong tiếng Anh

Pension pot
01

quỹ hưu trí, tiết kiệm hưu trí

the total accumulated savings set aside for retirement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pension pots
Các ví dụ
After years of diligent saving, John 's pension pot had grown significantly, providing him with a substantial income during retirement.
Sau nhiều năm tiết kiệm chăm chỉ, quỹ hưu trí của John đã tăng trưởng đáng kể, mang lại cho anh một khoản thu nhập đáng kể trong thời gian nghỉ hưu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng