Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Layaway
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
layaways
Các ví dụ
The furniture store offers a layaway plan, allowing customers to reserve a sofa or bed and pay for it gradually over several months.
Cửa hàng nội thất cung cấp kế hoạch layaway, cho phép khách hàng đặt trước một chiếc ghế sofa hoặc giường và thanh toán dần trong vài tháng.
Cây Từ Vựng
layaway
lay
away



























