to misgender
mis
mɪs
mis
gen
ˈʤɛn
jen
der
descenderreoffenderattenderascender

Định nghĩa và ý nghĩa của "misgender"trong tiếng Anh

to misgender
01

nhầm giới tính, gọi hoặc đề cập đến ai đó bằng những từ không phù hợp với bản dạng giới của họ

to address or refer to someone using terms that don't align with their affirmed gender identity 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
misgender
ngôi thứ ba số ít
misgenders
hiện tại phân từ
misgendering
quá khứ đơn
misgendered
quá khứ phân từ
misgendered
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng