Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to plus-one
01
mang thêm một người bạn
an guest who is the friend of someone who is invited
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
plus-one
ngôi thứ ba số ít
plus-ones
hiện tại phân từ
plus-oneing
quá khứ đơn
plus-oned
quá khứ phân từ
plus-oned



























